So sánh Cerato 1.6 deluxe và 1.6 Luxury chi tiết nhất

(GMT+7)
View : 92

So sánh Cerato 1.6 Deluxe và 1.6 Luxury đều là những biểu tượng trong phân khúc sedan hạng C, thu hút sự quan tâm đặc biệt từ phía khách hàng. Với thiết kế tinh tế, trang bị hiện đại và khả năng vận hành ổn định, hai phiên bản này đem lại nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng muốn sở hữu một chiếc xe vừa sang trọng vừa tiện ích.

So sánh về mức giá bán

Kia Cerato, một mẫu xe sedan hạng C đến từ Hàn Quốc, đã nhanh chóng chiếm được trái tim của người tiêu dùng Việt Nam nhờ vào sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại và trang bị tiện nghi đẳng cấp. Được lắp ráp và phân phối độc quyền bởi Trường Hải, Kia Cerato không chỉ ghi điểm với người dùng về ngoại hình mà còn chinh phục bởi những tính năng đặc sắc cùng mức giá hợp lý.

So sánh về mức giá bán

  • Cerato 1.6MT 2020: 559 triệu đồng.
  • Cerato 1.6AT Deluxe 2020: 589 triệu đồng.
  • Cerato 1.6AT Luxury 2020: 635 triệu đồng.
  • Cerato 2.0AT Premium 2020: 675 triệu đồng.

Chênh lệch giá giữa bản Cerato 1.6AT Luxury và Cerato 1.6AT Deluxe là 46 triệu đồng. Mức giá này, mặc dù không quá lớn, nhưng vẫn đủ để người mua cân nhắc và lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu và ngân sách cá nhân.

So sánh Cerato 1.6 deluxe và 1.6 Luxury về ngoại thất

Kích Thước:

So sánh Cerato 1.6 deluxe và 1.6 Luxury về ngoại thất

Cả hai phiên bản Cerato 1.6 Deluxe và Luxury đều có kích thước hoàn toàn giống nhau:

  • Dài x Rộng x Cao: 4640 x 1800 x 1450 mm.
  • Chiều Dài Cơ Sở: 2700 mm.
  • Khoảng Sáng Gầm Xe: 150 mm.

Thiết Kế Ngoại Thất:

Thiết Kế Ngoại Thất:
So sánh Cerato 1.6 deluxe và 1.6 Luxury
  • Đèn Pha và Đèn LED: Cả hai phiên bản đều trang bị đèn pha Halogen thấu kính và dải LED chạy ban ngày. Đặc biệt, thiết kế đèn sương mù phía trước và cụm đèn LED phía sau hoàn toàn giống nhau, tạo nên diện mạo đẹp mắt và độ an toàn cao.
  • Gương Chiếu Hậu: Gương chiếu hậu sắc cạnh, tích hợp chỉnh điện, gập điện, đèn báo rẽ và đèn welcome light hiện đại, đảm bảo tính tiện ích và an toàn.
  • Cảm Giác Cao Cấp: Bản Luxury tạo ấn tượng với đường viền mạ chrome sáng bóng trên thân xe, tăng thêm vẻ sang trọng và đẳng cấp.
  • Tiện Ích Thêm:Đèn Tay Nắm Cửa: Đèn tay nắm cửa tiện lợi và hiện đại, đặc biệt hữu ích vào ban đêm, tạo sự dễ dàng và thoải mái cho người sử dụng.

So sánh Cerato 1.6 deluxe và 1.6 Luxury về nội thất

So Sánh Nội Thất Kia Cerato 1.6 Deluxe và Luxury: Tiện Nghi và Sang Trọng

Điểm Tương Đồng:

Cả hai phiên bản Deluxe và Luxury của Kia Cerato 1.6 AT chia sẻ nhiều tính năng nổi bật bên trong:

  • Bọc da và tích hợp điều khiển âm thanh, chế độ thoại rảnh tay, mang lại sự thoải mái và tiện ích cho người lái.
  • Kích thước lớn 8 inch, hỗ trợ kết nối AUX, USB, Bluetooth, cung cấp trải nghiệm giải trí đa phương tiện.
  • Ghế êm, mềm mại, giúp tăng sự thoải mái. Ghế sau có thể gập tỉ lệ 60:40, tạo không gian linh hoạt cho chở đồ.
  • Thêm tính tiện ích với cổng mở điện thông minh.
  • Thiết kế đẹp mắt, nâng tầm không gian nội thất.

Điểm Khác Biệt Của Cerato 1.6 AT Luxury:

Điểm Khác Biệt Của Cerato 1.6 AT Luxury:

Bản Luxury thể hiện sự cao cấp với nhiều tính năng hiện đại hơn:

  • Điều Hòa Tự Động 2 Vùng:Tạo ra không gian thoải mái và linh hoạt cho cả lái xe và hành khách.
  • Chìa Khóa Thông Minh:Tiện ích mở cửa và khởi động xe không cần chạm.
  • Gương Chiếu Hậu Chống Chói Tự Động:Tăng tính an toàn và thoải mái khi lái xe vào buổi sáng và chiều tối.
  • Ghế Lái Điều Chỉnh Điện 10 Hướng:Mang lại sự thoải mái tối ưu cho người lái.

So Sánh Động Cơ của Kia Cerato 1.6 AT Deluxe và Luxury: Hiệu Suất Mạnh Mẽ và Linh Hoạt

Cả hai phiên bản của Kia Cerato 1.6 AT sử dụng cùng một động cơ xăng mạnh mẽ, đó là Gamma 1.6L, có cấu trúc 4 xy lanh thẳng hàng và trang bị 16 van DOHC. Điểm nổi bật của động cơ này là công suất cực đại đạt 128 mã lực tại 6300 vòng/phút, cùng mô-men xoắn lớn nhất 157 Nm tại 4850 vòng/phút.

So sánh Cerato 1.6 deluxe và 1.6 Luxury về trang bị

So Sánh Trang Bị An Toàn của Kia Cerato 2021

Xem thêm: So sánh i10 và wigo: dòng xe nào vượt trội hơn?

Xem thêm: So sánh Toyota Corolla Cross và Tucson: 1 chín 1 mười?

  • Hệ Thống Chống Bó Cứng Phanh (ABS)
  • Phân Phối Lực Phanh Điện Tử (EBD)
  • Hệ Thống Ga Tự Động
  • Hệ Thống Chống Trộm
  • Khởi Động Bằng Nút Bấm và Khóa Điện Thông Minh
  • Khóa Cửa Điều Khiển Từ Xa
  • Dây Đai An Toàn Các Hàng Ghế
  • Khóa Cửa Trung Tâm
  • Tự Động Khóa Cửa Khi Vận Hành
  • Túi Khí: Hệ thống túi khí đảm bảo sự an toàn cho lái xe và hành khách.

Trên đây là những chia sẻ của bongdawap.mobi về So sánh Cerato 1.6 deluxe và 1.6 Luxury, mong rằng qua đây bạn đã nắm được các thông tin hữu ích rồi nhé.

Bài viết liên quan

Kinh nghiệm mua xe ô tô cũ tránh rủi ro

Kinh nghiệm mua xe ô tô cũ là bạn cần kiểm tra kỹ các loại giấy tờ, nội thất, ngoại thất của xe, lái thử,... trước khi thương lượng giá.

Xe máy dưới 40 triệu cho nam dòng nào đáng mua?

Xe máy dưới 40 triệu cho nam có thể kể đến Honda Vision 110, Honda BeAT 110, Yamaha Mio M3 125, Yamaha Gear 125,...

Top xe ô tô dưới 500 triệu nên mua nhất hiện nay

Top xe ô tô dưới 500 triệu có thể kể đến những ứng cử viên nổi bật như Hyundai Accent, KIA Soluto, Toyota Vios hoặc Mazda 2,...

700 triệu nên mua xe gì? 5 gợi ý nên đầu tư

700 triệu nên mua xe gì? Một số gợi ý lý tưởng cho bạn là Mazda 3, Hyundai Elantra, Kia Seltos, Hyundai Kona và Mazda CX-3,...

Những dòng xe máy cũ nên mua – bền, đẹp, tiết kiệm xăng

Những dòng xe máy cũ nên mua có thể kể đến như Honda Vision, Dream, Wave Alpha, Wave RSX 110, Sirius của Yamaha và Suzuki Revo,...
back-to-top